5.5 KiB
Vận hành, triển khai và xử lý sự cố
Loại chính: How-to
Phạm vi: k3s + ArgoCD (production kể từ cutover 2026-08-17)
Production (realvuxbaro.me) chạy trên k3s, quản lý bởi ArgoCD Application
medical-chatbot-app (ai-service + web + observability) và
medical-chatbot-data (PostgreSQL + Qdrant, tách release để prune/self-heal
phía app không bao giờ đụng vào dữ liệu). Cả hai đặt syncPolicy.automated với
selfHeal + prune — mọi merge vào master áp thẳng vào production, không
có cổng duyệt thủ công. EC2 Docker Compose (52.0.158.61) không còn nhận
deploy tự động; xem coordination/CLAUDE_PLAN_CICD_SAFETY_2026-08-18.md cho
lý do và tình trạng hiện tại của máy đó.
Deploy
Hai loại thay đổi đi hai đường khác nhau:
Thay đổi code app (apps/ai-service/**, apps/web/**, packages/**,
ingestion/data/verified/drug_entities.json) — merge vào master kích hoạt
build-practice-images.yml: build + push image GHCR gắn tag theo commit SHA,
sau đó .github/scripts/sync_practice_argocd.py ghi tag mới vào Application
medical-chatbot-app và gọi sync. Workflow tự xác nhận
readytochat.realvuxbaro.me đã lên bản mới trước khi báo thành công.
ci.yml (ruff/pytest/lint/build) chạy độc lập trên cùng push — CI đỏ không
tự động chặn deploy, hai workflow không phụ thuộc nhau.
Thay đổi chart/config (infra/helm/**) — helm-chart.yml lint + render +
assert bất biến (Qwen, rerank, TLS, refute volumeClaimTemplates...) trên PR.
Merge xong, ArgoCD tự phát hiện và sync — không qua CI nào chạy trên production
thật, review ở PR là cổng chắn duy nhất.
Sau deploy (cả hai loại):
- xác nhận Application
Synced/Healthyvà image tag/chart revision đúng; - gửi smoke case qua web, gồm answerable có citation và abstain;
- quan sát error rate, latency, provider failure và decision distribution;
- ghi lại thời điểm, SHA/revision và kết quả.
Rollback
Không có workflow rollback một-cú-bấm cho k3s hiện tại — đây là phần còn thiếu,
xem coordination/CLAUDE_PLAN_CICD_SAFETY_2026-08-18.md mục PR C.
Image bị lỗi (phổ biến nhất): gọi trực tiếp ArgoCD API bằng logic của
sync_practice_argocd.py nhưng với IMAGE_TAG=<sha tốt lần trước> — lấy SHA
đó từ lần chạy build-practice-images.yml thành công gần nhất trước đó
(gh run list --workflow=build-practice-images.yml). Không có nút bấm sẵn cho
việc này; phải chạy script hoặc gọi API thủ công.
Chart/config bị lỗi: git revert commit gây lỗi trên master qua PR bình
thường; ArgoCD selfHeal tự áp bản revert. Muốn ngay lập tức thay vì chờ chu kỳ
poll, sync thủ công qua ArgoCD UI/CLI.
Sự cố nặng ở tầng cluster (k3s tự nó hỏng, không phải lỗi ở app): trong lúc
Compose EC2 (52.0.158.61) còn tồn tại và chưa bị tắt, đường lui cuối cùng là
trỏ A record realvuxbaro.me về IP đó (TTL 60s) — chỉ đúng khi Compose đang
chạy bản tương thích với corpus/schema hiện tại, không phải đường lui mặc
định. Một khi Compose bị dừng/xoá theo quyết định giữ 1 EC2, đường lui này
không còn.
Không có cơ chế nào ở trên tự rollback Qdrant corpus hay database migration. Với corpus, dùng snapshot/migration riêng; không rollback dữ liệu phá huỷ khi chưa có backup.
Theo dấu request
- Lấy
trace_id,correlation_id,otel_trace_idtừ response. - Tra
rag_retrieval_traceđể xem query, scope, intent, decision, reason, drug và citations. - Kiểm tra Prometheus request/stage duration, decision, provider failure và generation rejection.
- Nếu OTel bật, tìm trace trong Tempo/Grafana để xác định stage chậm/lỗi.
- Phân loại nguyên nhân: input/scope, corpus/retrieval, provider/model hoặc grounding.
/metrics có thể yêu cầu Authorization: Bearer <token> khi METRICS_TOKEN được đặt.
Observability stack
Local stack là Prometheus, OpenTelemetry Collector, Tempo và Grafana. OTel mặc định tắt. Observability failure không được làm service dừng trả lời; trace write failure phải xuất hiện trong metric/log. Production monitoring cần readiness và synthetic query vì health không chứng minh citation pipeline hoạt động end-to-end.
Troubleshooting
| Triệu chứng | Kiểm tra đầu tiên | Không nên làm |
|---|---|---|
| service không ready | datastore, startup log, manifest/model/dimensions | bỏ qua manifest gate |
provider_unavailable tăng |
region, credential, quota, network, stage trace | báo “Dược thư không có dữ liệu” |
| retrieval score thấp | drug/section route, collection và manifest | hạ threshold không qua eval |
| grounding rejection tăng | evidence packet, model output, validator | hiển thị raw output |
| clarify lặp | history, field thiếu, circuit breaker | tăng loop vô hạn |
| citation sai trang | printed-page map, chunk payload, quarantine | thay printed page bằng physical page |
Các reason grounding quan trọng gồm ungrounded_number, invalid_citation,
uncited_claim, unsupported_claim và incomplete_answer. Giữ fail-closed và
thêm regression test trước khi sửa prompt/parser/validator.