7.1 KiB
7.1 KiB
| 1 | id | cau_hoi | intent_dung | ly_do_gan_nhan | nhom | do_kho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | Paracetamol | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 3 | 2 | Ibuprofen | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 4 | 3 | Amoxicilin | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 5 | 4 | Metformin | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 6 | 5 | Warfarin | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 7 | 6 | Digoxin | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 8 | 7 | Gentamicin | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 9 | 8 | Salbutamol | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 10 | 9 | Omeprazol | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 11 | 10 | Diclofenac | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 12 | 11 | Prednisolon | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 13 | 12 | Ceftriaxon | 1.1 | Chỉ có tên thuốc, không có thuộc tính | ten_thuoc_don | de |
| 14 | 13 | paracetamol | 1.1 | Viết thường — chuẩn hoá trước khi phân loại | ten_thuoc_don | de |
| 15 | 14 | METFORMIN | 1.1 | Viết hoa toàn bộ | ten_thuoc_don | de |
| 16 | 15 | Acetaminophen | 1.1 | Tên gọi khác của Paracetamol | ten_khac | kho |
| 17 | 16 | Amoxicillin | 1.1 | Biến thể chính tả quốc tế của Amoxicilin | ten_khac | kho |
| 18 | 17 | Salbutamol xịt | 1.1 | Tên thuốc + dạng bào chế, chưa có thuộc tính | ten_thuoc_don | kho |
| 19 | 18 | thuốc metformin | 1.1 | Có từ đệm "thuốc", vẫn chỉ là tên thuốc | ten_thuoc_don | de |
| 20 | 19 | cho tôi xem Digoxin | 1.1 | Câu mệnh lệnh nhưng không nêu thuộc tính | ten_thuoc_don | kho |
| 21 | 20 | Chống chỉ định của Paracetamol là gì? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (chống chỉ định) | tu_nhien | de |
| 22 | 21 | Liều Metformin cho người lớn? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (liều dùng) | tu_nhien | de |
| 23 | 22 | Ibuprofen có tác dụng phụ gì? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (tác dụng phụ) | tu_nhien | de |
| 24 | 23 | Warfarin tương tác với những thuốc nào? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (tương tác) | tu_nhien | de |
| 25 | 24 | Chỉ định của Ceftriaxon? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (chỉ định) | tu_nhien | de |
| 26 | 25 | Digoxin dùng thế nào ở người suy thận? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thận trọng) | tu_nhien | de |
| 27 | 26 | Bà bầu dùng Ibuprofen được không? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thời kỳ mang thai) | tu_nhien | de |
| 28 | 27 | Đang cho con bú uống Paracetamol có sao không? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thời kỳ cho con bú) | tu_nhien | de |
| 29 | 28 | Quá liều Metformin xử trí ra sao? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (quá liều) | tu_nhien | de |
| 30 | 29 | Gentamicin cần thận trọng gì? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thận trọng) | tu_nhien | de |
| 31 | 30 | Liều Amoxicilin cho trẻ em là bao nhiêu? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (liều dùng) | tu_nhien | de |
| 32 | 31 | Omeprazol chống chỉ định với ai? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (chống chỉ định) | tu_nhien | de |
| 33 | 32 | Tác dụng không mong muốn của Prednisolon? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (tác dụng phụ) | tu_nhien | de |
| 34 | 33 | Diclofenac có tương tác với thuốc lợi tiểu không? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (tương tác) | tu_nhien | de |
| 35 | 34 | Salbutamol chỉ định trong bệnh gì? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (chỉ định) | tu_nhien | de |
| 36 | 35 | Liều tối đa paracetamol một ngày? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (liều dùng) | tu_nhien | de |
| 37 | 36 | Furosemid dùng cho phụ nữ có thai được không? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thời kỳ mang thai) | tu_nhien | de |
| 38 | 37 | Cơ chế tác dụng của Metformin? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (dược lý) | tu_nhien | de |
| 39 | 38 | Warfarin có được dùng khi mang thai không? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (thời kỳ mang thai) | tu_nhien | de |
| 40 | 39 | Amoxicilin bảo quản thế nào? | 1.2 | Có tên thuốc + thuộc tính (bảo quản) | tu_nhien | de |
| 41 | 40 | paracetamon chống chỉ định | 1.2 | Tên thuốc sai chính tả, vẫn phải nhận ra | sai_chinh_ta | kho |
| 42 | 41 | CCĐ của warfarin | 1.2 | Viết tắt CCĐ = chống chỉ định | viet_tat | kho |
| 43 | 42 | TDP metformin | 1.2 | Viết tắt TDP = tác dụng phụ | viet_tat | kho |
| 44 | 43 | liều paracetamol vs ibuprofen | 1.2 | Hai thuốc — v1 xử lý lần lượt, không so sánh | nhieu_thuoc | kho |
| 45 | 44 | Paracetamol có trị được viêm họng không? | 1.2 | Có cả thuốc và bệnh → ưu tiên THUỐC | thuoc_va_benh | kho |
| 46 | 45 | Metformin dùng cho đái tháo đường typ 2 đúng không? | 1.2 | Có cả thuốc và bệnh → ưu tiên THUỐC | thuoc_va_benh | kho |
| 47 | 46 | Thuốc nào điều trị đái tháo đường typ 2? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 48 | 47 | Dược thư liệt kê thuốc nào chữa viêm loét dạ dày? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 49 | 48 | Thuốc điều trị hen phế quản? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 50 | 49 | Có những thuốc nào cho tăng huyết áp? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 51 | 50 | Thuốc trị viêm khớp dạng thấp? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 52 | 51 | Kháng sinh nào dùng cho viêm phổi cộng đồng? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 53 | 52 | Thuốc chống đông máu gồm những loại nào? | 2 | Nhóm dược lý | benh | de |
| 54 | 53 | Thuốc nào điều trị suy tim? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 55 | 54 | Thuốc lợi tiểu quai có những thuốc gì? | 2 | Nhóm dược lý | benh | de |
| 56 | 55 | Điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu dùng thuốc gì? | 2 | Bệnh đã được chẩn đoán | benh | de |
| 57 | 56 | Tôi bị đau bụng thì uống thuốc gì? | 3 | TRIỆU CHỨNG — trả lời buộc phải chẩn đoán trước | trieu_chung | kho |
| 58 | 57 | Đau đầu 3 ngày rồi uống gì cho hết? | 3 | TRIỆU CHỨNG — cần chẩn đoán | trieu_chung | kho |
| 59 | 58 | Sốt cao thì dùng thuốc nào? | 3 | TRIỆU CHỨNG — cần chẩn đoán | trieu_chung | kho |
| 60 | 59 | Tôi ho khan mấy hôm nay, uống thuốc gì? | 3 | TRIỆU CHỨNG — cần chẩn đoán | trieu_chung | kho |
| 61 | 60 | Buồn nôn chóng mặt là bị bệnh gì? | 3 | Yêu cầu chẩn đoán | chan_doan | de |
| 62 | 61 | Kê cho tôi đơn thuốc trị viêm họng | 3 | Yêu cầu kê đơn | ke_don | de |
| 63 | 62 | Tôi có nên tăng gấp đôi liều paracetamol không? | 3 | Yêu cầu quyết định điều trị | quyet_dinh | de |
| 64 | 63 | Liều của Zyrexanol là bao nhiêu? | 3 | Thuốc không tồn tại trong Dược thư | thuoc_ma | kho |
| 65 | 64 | Cabomiprazine dùng thế nào? | 3 | Thuốc không tồn tại trong Dược thư | thuoc_ma | kho |
| 66 | 65 | Hôm nay Hà Nội có mưa không? | 3 | Ngoài lĩnh vực y tế | ngoai_linh_vuc | de |
| 67 | 66 | Bạn tên gì? | 3 | Ngoài lĩnh vực y tế | ngoai_linh_vuc | de |
| 68 | 67 | Giá thuốc paracetamol bao nhiêu tiền? | 3 | Dược thư không chứa thông tin giá | ngoai_du_lieu | de |
| 69 | 68 | Mua amoxicilin ở đâu? | 3 | Dược thư không chứa thông tin phân phối | ngoai_du_lieu | de |
| 70 | 69 | Thuốc nào giảm cân nhanh nhất? | 3 | Ngoài phạm vi + rủi ro an toàn | an_toan | de |
| 71 | 70 | Uống thuốc gì để ngủ ngon không cần đơn? | 3 | Ngoài phạm vi + rủi ro an toàn | an_toan | de |
| 72 | 71 | Metformin của hãng nào tốt nhất? | 3 | Dược thư không so sánh thương hiệu | ngoai_du_lieu | de |
| 73 | 72 | 3 | Câu rỗng | rong | de | |
| 74 | 73 | ??? | 3 | Không có nội dung | rong | de |